Sổ kết quả - KQXSMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/02/2026

Huế Phú Yên
G8
90
53
G7
257
215
G6
3009
0230
4236
9541
0756
2048
G5
7611
6681
G4
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
G3
66237
60231
42298
46162
G2
21122
17310
G1
88269
11117
ĐB
519579
256954
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 11, 19 10, 15, 15, 17
2 22, 29 23, 24
3 30, 31, 36, 37 37
4 41, 43, 48
5 57 53, 54, 56
6 65, 69, 69 62
7 79
8 82, 85 81, 85
9 90, 96 90, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
81
94
49
G7
792
487
586
G6
9661
5379
2301
9259
7977
7267
6917
8439
0754
G5
0715
8490
3749
G4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
G3
98481
67162
21165
25309
29412
46871
G2
42055
41909
81208
G1
21670
38289
61343
ĐB
691162
548788
356221
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06 09, 09, 09 08
1 12, 15 10 12, 17
2 25 21 21
3 36, 37 37, 39
4 41, 43, 47, 49, 49
5 55 59 54
6 61, 62, 62, 64 65, 67 61, 63, 65
7 70, 79 72, 73, 77 71
8 81, 81, 81 87, 88, 89 86
9 92, 95, 99 90, 94 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
25
57
G7
907
279
950
G6
3082
6304
4074
4471
1318
0889
0674
0890
5002
G5
5407
2152
3480
G4
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
G3
90872
31811
33669
95035
41681
70333
G2
75011
38471
48478
G1
66846
91027
49807
ĐB
092929
049149
727264
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 07, 07 02, 07
1 11, 11, 18 18 19
2 29 25, 26, 27, 28 24
3 30, 39 35 33, 34
4 46 44, 46, 49 43
5 52 50, 55, 57, 57
6 61 63, 69 64
7 72, 74, 75 71, 71, 74, 79 74, 78
8 82, 89 80, 89 80, 81
9 92, 99 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
74
19
G7
782
069
G6
0195
7430
1265
6764
8139
7446
G5
2501
7011
G4
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
G3
76562
40611
40710
09645
G2
33157
42996
G1
73800
16453
ĐB
170260
549566
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 07 08
1 11, 17 10, 11, 19
2 20 26
3 30, 32 31, 39
4 43 44, 45, 46
5 52, 57 52, 53, 59, 59
6 60, 62, 65 64, 66, 69
7 74
8 82, 86
9 95 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
46
81
06
G7
045
353
340
G6
0347
4932
1844
3800
6935
5871
3788
3669
6458
G5
3521
2628
7780
G4
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
50525
89677
22181
12026
16485
21512
56191
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
G3
20192
45657
11822
34332
14727
20917
G2
58692
36075
57686
G1
52387
00239
88810
ĐB
155212
797024
910374
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 02, 06
1 11, 12 12 10, 12, 17
2 21, 28 22, 24, 25, 26, 28 25, 27
3 32 32, 35, 39
4 40, 44, 45, 46, 47 40
5 57 53 58
6 60 67, 69, 69
7 76 71, 75, 77 72, 74
8 86, 87 81, 81, 85 80, 82, 86, 88
9 92, 92, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
34
20
G7
504
424
G6
0271
8352
2835
9205
1526
6039
G5
3398
2857
G4
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
G3
23459
13572
75369
27263
G2
80955
43483
G1
29220
27525
ĐB
078289
362103
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04 03, 05
1
2 20 20, 24, 25, 26
3 30, 34, 35 39
4 45, 47
5 52, 52, 55, 59 50, 57
6 63, 69
7 71, 72
8 87, 87, 89 83
9 94, 95, 98, 98 90, 93, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
75
78
G7
559
822
G6
5559
8195
6664
6927
6749
0389
G5
6737
8332
G4
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
G3
81907
61038
41202
18594
G2
80061
98756
G1
68010
40137
ĐB
635211
615038
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 10, 10, 11, 12, 18, 19
2 22, 24, 27
3 37, 38 32, 32, 37, 38, 38
4 45 49
5 59, 59 51, 53, 56
6 61, 64 61
7 70, 75 74, 78
8 89 89
9 95 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/02/2026

Huế Phú Yên
G8
61
46
G7
576
764
G6
3337
2914
3233
6685
1097
4093
G5
3385
7900
G4
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
G3
33825
30928
69403
67148
G2
53742
93829
G1
53550
64513
ĐB
861008
591333
Đầu Huế Phú Yên
0 08 00, 03
1 12, 13, 14 12, 13
2 22, 25, 28 29
3 33, 37, 38 33
4 42, 44 46, 48
5 50, 55 51, 53, 55
6 61 62, 64, 64
7 76
8 85, 86 85
9 90, 93, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
67
07
79
G7
596
562
503
G6
8218
9497
9922
0179
0308
2704
8151
0598
2041
G5
4667
1906
1001
G4
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
G3
42368
05222
36644
43999
11581
52682
G2
94857
30053
05829
G1
51454
77760
01335
ĐB
921053
009578
485467
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 07, 08 01, 03
1 18
2 22, 22, 22 22, 26, 29
3 31 32 32, 33, 35
4 41 44 41
5 53, 54, 57 53 51, 51
6 67, 67, 68, 69 60, 62, 62 67
7 78, 79 79
8 87 81, 82, 84, 89
9 96, 96, 96, 97, 97 90, 90, 91, 97, 99 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 31/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
04
13
G7
326
740
829
G6
2239
2087
0277
9899
7352
2266
9687
8381
4277
G5
5932
5749
3580
G4
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
G3
80227
68405
29373
31419
12774
72829
G2
94947
77282
13187
G1
17286
70239
07850
ĐB
316510
403903
931487
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05 00, 03, 04
1 10 16, 19 13, 16
2 26, 27 20, 27, 29, 29
3 32, 39 36, 36, 39
4 47, 47 40, 49 44, 48
5 53, 55, 56, 57 52 50
6 66
7 70, 72, 77 73, 73 74, 74, 77
8 81, 86, 87 82 80, 81, 87, 87, 87
9 90, 90, 99 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 30/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
23
61
G7
230
498
G6
0780
9602
8036
1434
2797
1195
G5
0788
0546
G4
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
G3
04571
20009
27413
40207
G2
81181
90648
G1
83493
85019
ĐB
440659
825377
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 09 07
1 14 13, 19
2 23 21, 27
3 30, 34, 36 34
4 45 41, 46, 48, 49
5 52, 59 53
6 64 61
7 71 74, 77
8 80, 81, 81, 88
9 93, 96 92, 95, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 29/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
28
82
28
G7
840
426
483
G6
7148
0449
6694
1220
3867
5280
0788
1312
6676
G5
2713
3157
0212
G4
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
G3
25033
06912
15335
32245
33096
28068
G2
59500
05912
64707
G1
98094
06747
99408
ĐB
219916
417634
277928
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 08 04, 09 01, 07, 08, 08
1 12, 12, 13, 16 12 12, 12, 16, 19
2 20, 28 20, 26 24, 28, 28, 28
3 33, 39 34, 35
4 40, 48, 49 45, 47
5 55 57, 57 51
6 60, 63, 66, 66, 67 68
7 76
8 81, 81 80, 82 83, 88
9 94, 94 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 28/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
07
75
G7
721
444
G6
5143
1730
0209
5770
2444
2906
G5
5830
8344
G4
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
G3
03877
46027
62805
55957
G2
79850
66454
G1
47601
29814
ĐB
780736
132521
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 07, 09 05, 06, 09
1 14
2 21, 27 21, 23, 27
3 30, 30, 33, 36 33
4 43 44, 44, 44
5 50, 57 54, 57
6 60
7 73, 76, 77 70, 75
8 84, 85 80, 86
9 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 27/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
92
15
G7
896
551
G6
9829
9976
7089
5047
6736
7760
G5
0083
5833
G4
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
G3
84946
05810
03989
96541
G2
04580
50542
G1
89963
45989
ĐB
491397
415292
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03
1 10, 10 10, 15, 16
2 29 23
3 38 33, 34, 36
4 42, 46 41, 42, 47
5 58 51
6 61, 63 60, 68
7 76
8 80, 82, 83, 89 81, 89, 89, 89
9 92, 96, 97 92

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 05/11/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
14
96
G7
351
718
G6
4019
8420
5984
5664
0799
4479
G5
5621
1600
G4
56152
82373
65845
94444
73546
73178
52924
01849
62408
15231
44255
05828
80328
54103
G3
40495
53848
89642
65634
G2
78937
15397
G1
73469
58849
ĐB
039701
819251
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01 00, 03, 08
1 14, 19 18
2 20, 21, 24 28, 28
3 37 31, 34
4 44, 45, 46, 48 42, 49, 49
5 51, 52 51, 55
6 69 64
7 73, 78 79
8 84
9 95 96, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 01/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
33
53
13
G7
210
739
668
G6
9589
6218
5218
2567
3174
1098
5777
0599
3500
G5
8207
3771
7374
G4
57179
19668
14519
82796
46235
61152
03912
23403
15511
45150
55346
24912
02865
13970
26044
96972
81061
97351
65756
84248
59817
G3
14831
05096
92652
42058
56146
97460
G2
57256
30276
98251
G1
25541
16160
15453
ĐB
036664
691981
917890
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07 03 00
1 10, 12, 18, 18, 19 11, 12 13, 17
2
3 31, 33, 35 39
4 41 46 44, 46, 48
5 52, 56 50, 52, 53, 58 51, 51, 53, 56
6 64, 68 60, 65, 67 60, 61, 68
7 79 70, 71, 74, 76 72, 74, 77
8 89 81
9 96, 96 98 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 31/10/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
71
03
G7
561
593
G6
3777
7547
4028
2361
5463
2276
G5
9429
2160
G4
26604
68027
17887
17309
08230
53509
05278
17248
04100
27047
63971
35097
80743
63394
G3
56544
56127
27908
45839
G2
52493
09619
G1
07691
88684
ĐB
148690
750208
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 09, 09 00, 03, 08, 08
1 19
2 27, 27, 28, 29
3 30 39
4 44, 47 43, 47, 48
5
6 61 60, 61, 63
7 71, 77, 78 71, 76
8 87 84
9 90, 91, 93 93, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/10/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
36
02
G7
333
245
G6
1471
0565
0555
0199
9813
3103
G5
8536
3750
G4
74587
89339
91255
58664
88058
54031
82352
26718
58199
42243
99963
85989
35968
26356
G3
08668
07628
46861
98716
G2
98114
05343
G1
00490
25461
ĐB
518935
069132
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 03
1 14 13, 16, 18
2 28
3 31, 33, 35, 36, 36, 39 32
4 43, 43, 45
5 52, 55, 55, 58 50, 56
6 64, 65, 68 61, 61, 63, 68
7 71
8 87 89
9 90 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/10/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
92
56
G7
187
820
G6
9173
1834
5683
9797
8301
7093
G5
6922
2756
G4
17938
19619
11914
70340
87141
62932
28715
96154
50691
83472
98422
56233
09730
84441
G3
60148
71322
60792
67405
G2
84984
14256
G1
31868
02962
ĐB
956076
619613
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05
1 14, 15, 19 13
2 22, 22 20, 22
3 32, 34, 38 30, 33
4 40, 41, 48 41
5 54, 56, 56, 56
6 68 62
7 73, 76 72
8 83, 84, 87
9 92 91, 92, 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/10/2025

Huế Phú Yên
G8
75
07
G7
968
564
G6
7531
3078
9993
8793
2787
0261
G5
0394
6630
G4
37055
38831
72863
90872
74401
28495
70065
26636
23724
64119
87925
71770
05054
07042
G3
58280
12680
42858
90634
G2
23909
53198
G1
20871
15746
ĐB
963289
004161
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 09 07
1 19
2 24, 25
3 31, 31 30, 34, 36
4 42, 46
5 55 54, 58
6 63, 65, 68 61, 61, 64
7 71, 72, 75, 78 70
8 80, 80, 89 87
9 93, 94, 95 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/10/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
66
97
83
G7
002
963
858
G6
1396
1308
9391
4979
8213
9323
4455
6604
2756
G5
9303
0261
3864
G4
84792
28813
60244
81916
48895
73800
55376
24888
20986
53807
04551
81350
88886
85393
85515
44478
18322
50210
48122
96303
41795
G3
19317
65522
31965
37145
98505
25519
G2
11659
23645
59330
G1
38634
06437
40554
ĐB
912916
017201
401390
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 02, 03, 08 01, 07 03, 04, 05
1 13, 16, 16, 17 13 10, 15, 19
2 22 23 22, 22
3 34 37 30
4 44 45, 45
5 59 50, 51 54, 55, 56, 58
6 66 61, 63, 65 64
7 76 79 78
8 86, 86, 88 83
9 91, 92, 95, 96 93, 97 90, 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/10/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
03
98
G7
237
929
G6
7322
4495
2416
6214
7915
6454
G5
0993
9993
G4
38382
43947
07442
84792
22710
59224
31303
37144
14101
97804
40727
42790
09107
01918
G3
05454
39755
93126
57043
G2
34083
47033
G1
86866
08759
ĐB
746273
801138
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 03 01, 04, 07
1 10, 16 14, 15, 18
2 22, 24 26, 27, 29
3 37 33, 38
4 42, 47 43, 44
5 54, 55 54, 59
6 66
7 73
8 82, 83
9 92, 93, 95 90, 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/10/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
97
65
69
G7
183
455
162
G6
6916
7369
0714
2909
0932
8155
5686
1488
8600
G5
0311
3890
4392
G4
91027
52446
42505
08831
59449
20334
04014
56612
23208
13744
21854
49076
87517
71506
60996
00756
70352
74838
52068
75643
06483
G3
96312
30904
60950
05405
59176
88043
G2
92584
95651
94416
G1
60190
95297
61954
ĐB
314630
464198
414063
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 05 05, 06, 08, 09 00
1 11, 12, 14, 14, 16 12, 17 16
2 27
3 30, 31, 34 32 38
4 46, 49 44 43, 43
5 50, 51, 54, 55, 55 52, 54, 56
6 69 65 62, 63, 68, 69
7 76 76
8 83, 84 83, 86, 88
9 90, 97 90, 97, 98 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/10/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
57
28
G7
723
133
G6
5574
4781
6233
4808
2833
1260
G5
2658
5617
G4
74059
04885
55272
55641
64655
80724
55667
66191
87501
50879
59186
18589
42145
13138
G3
33262
97280
48996
90337
G2
36975
62264
G1
74276
92797
ĐB
595270
091803
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 03, 08
1 17
2 23, 24 28
3 33 33, 33, 37, 38
4 41 45
5 55, 57, 58, 59
6 62, 67 60, 64
7 70, 72, 74, 75, 76 79
8 80, 81, 85 86, 89
9 91, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/10/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
43
G7
355
508
G6
4312
1625
4423
3229
1412
4140
G5
7078
4006
G4
51488
49038
03841
18234
51945
84976
98687
82191
83486
17869
15473
25730
51501
71877
G3
76856
07343
54234
95537
G2
33351
13727
G1
56594
77396
ĐB
432595
233904
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 06, 08
1 12 12
2 23, 25 27, 29
3 34, 38 30, 34, 37
4 41, 43, 45, 48 40, 43
5 51, 55, 56
6 69
7 76, 78 73, 77
8 87, 88 86
9 94, 95 91, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/10/2025

Huế Phú Yên
G8
35
73
G7
549
024
G6
3939
6994
4867
6512
6911
7111
G5
7493
0810
G4
66443
84025
11153
87236
41880
67805
43579
78766
21858
44674
78396
61379
75757
13532
G3
73100
99473
08673
65700
G2
98676
53582
G1
49904
15868
ĐB
334029
615735
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04, 05 00
1 10, 11, 11, 12
2 25, 29 24
3 35, 36, 39 32, 35
4 43, 49
5 53 57, 58
6 67 66, 68
7 73, 76, 79 73, 73, 74, 79
8 80 82
9 93, 94 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/10/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
44
80
G7
991
316
017
G6
5127
3709
2130
1167
8349
3007
7711
4684
3449
G5
2229
9566
2024
G4
60265
06461
87079
38026
00955
21715
58669
07518
47310
68539
26795
70945
70563
81905
36025
26989
49782
25746
14889
40848
35150
G3
52826
50759
51312
98600
97904
10327
G2
56029
25407
01944
G1
36487
55262
51262
ĐB
490353
967914
319779
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 00, 05, 07, 07 04
1 15 10, 12, 14, 16, 18 11, 17
2 26, 26, 27, 29, 29 24, 25, 27
3 30 39
4 44, 45, 49 44, 46, 48, 49
5 53, 55, 59, 59 50
6 61, 65, 69 62, 63, 66, 67 62
7 79 79
8 87 80, 82, 84, 89, 89
9 91 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/10/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
29
54
G7
776
116
G6
6493
5563
5369
8917
6629
8918
G5
7208
1034
G4
90327
72451
16043
05226
13544
61714
89603
28982
17867
01820
45917
46567
21101
97564
G3
78081
63663
29887
38992
G2
38447
55669
G1
15280
91856
ĐB
308734
784936
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 08 01
1 14 16, 17, 17, 18
2 26, 27, 29 20, 29
3 34 34, 36
4 43, 44, 47
5 51 54, 56
6 63, 63, 69 64, 67, 67, 69
7 76
8 80, 81 82, 87
9 93 92

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/10/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
97
58
05
G7
565
962
194
G6
7510
8582
6019
7893
5094
5675
2741
5850
7674
G5
2891
2115
5918
G4
59755
77809
83819
99163
17558
91454
50131
04563
46496
27130
41532
42020
10997
81773
50665
53909
48025
18444
08744
63346
36926
G3
24540
95244
48205
65526
73669
54017
G2
96559
01054
01666
G1
25932
94038
72925
ĐB
894041
728951
404233
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09 05 05, 09
1 10, 19, 19 15 17, 18
2 20, 26 25, 25, 26
3 31, 32 30, 32, 38 33
4 40, 41, 44 41, 44, 44, 46
5 54, 55, 58, 59 51, 54, 58 50
6 63, 65 62, 63 65, 66, 69
7 73, 75 74
8 82
9 91, 97 93, 94, 96, 97 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/10/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
41
17
G7
029
146
G6
5869
4378
0151
5003
3883
5273
G5
1005
5607
G4
70235
71897
81624
12715
42505
09122
15846
16318
20584
66729
66366
99731
17424
22239
G3
48567
95082
09896
84936
G2
69041
74264
G1
19488
87771
ĐB
308242
951958
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 05 03, 07
1 15 17, 18
2 22, 24, 29 24, 29
3 35 31, 36, 39
4 41, 41, 42, 46 46
5 51 58
6 67, 69 64, 66
7 78 71, 73
8 82, 88 83, 84
9 97 96
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 30 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 30 ngày, Bảng kết quả SXMT 30 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung